TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

автопортре́т

giống đựcbất động vật
avtoportrét[ɐftəpɐrˈtrʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên автопортре́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

автопортре́т nghĩa là Bức chân dung tự họa.

Nghĩa của автопортре́т

Danh từ

  1. Bức chân dung tự họa.

Biến cách của автопортре́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?автопортре́тавтопортре́ты
Sinh cách кого? чего?автопортре́таавтопортре́тов
Tặng cách кому? чему?автопортре́туавтопортре́там
Đối cách кого? что?автопортре́тавтопортре́ты
Công cụ cách кем? чем?автопортре́томавтопортре́тами
Giới cách о ком? о чём?автопортре́теавтопортре́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

автопортрет nghĩa là gì?

автопортрет (danh từ) nghĩa là Bức chân dung tự họa.

автопортрет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là автопортре́т (phiên âm Latinh avtoportrét, IPA [ɐftəpɐrˈtrʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.