TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

автоприце́п

giống đựcbất động vật
avtopricép giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên автоприце́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

автоприце́п nghĩa là rơ moóc, moóc ô tô.

Nghĩa của автоприце́п

Danh từ

  1. Rơ moóc, moóc ô tô.

Biến cách của автоприце́п (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?автоприце́павтоприце́пы
Sinh cách кого? чего?автоприце́паавтоприце́пов
Tặng cách кому? чему?автоприце́пуавтоприце́пам
Đối cách кого? что?автоприце́павтоприце́пы
Công cụ cách кем? чем?автоприце́помавтоприце́пами
Giới cách о ком? о чём?автоприце́пеавтоприце́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

автоприцеп nghĩa là gì?

автоприцеп (danh từ) nghĩa là rơ moóc, moóc ô tô.

автоприцеп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là автоприце́п (phiên âm Latinh avtopricép); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.