автопробе́г
Dấu sắc trên автопробе́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
автопробе́г nghĩa là cuộc đua ô tô.
Nghĩa của автопробе́г
Danh từ
- Cuộc đua ô tô.
Biến cách của автопробе́г (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | автопробе́г | автопробе́ги |
| Sinh cách кого? чего? | автопробе́га | автопробе́гов |
| Tặng cách кому? чему? | автопробе́гу | автопробе́гам |
| Đối cách кого? что? | автопробе́г | автопробе́ги |
| Công cụ cách кем? чем? | автопробе́гом | автопробе́гами |
| Giới cách о ком? о чём? | автопробе́ге | автопробе́гах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
автопробег nghĩa là gì?
автопробег (danh từ) nghĩa là cuộc đua ô tô.
автопробег đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là автопробе́г (phiên âm Latinh avtoprobég, IPA [ɐftəprɐˈbʲek]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.