TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

авторефера́т

giống đựcbất động vật
avtoreferát[ɐftərʲɪfʲɪˈrat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên авторефера́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

авторефера́т nghĩa là bản tự tóm tắt, bản tự trích yếu.

Nghĩa của авторефера́т

Danh từ

  1. Bản tự tóm tắt, bản tự trích yếu.
    • авторефера́т диссерта́цииbản tự tóm tắt luận án

Biến cách của авторефера́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?авторефера́тавторефера́ты
Sinh cách кого? чего?авторефера́таавторефера́тов
Tặng cách кому? чему?авторефера́туавторефера́там
Đối cách кого? что?авторефера́тавторефера́ты
Công cụ cách кем? чем?авторефера́томавторефера́тами
Giới cách о ком? о чём?авторефера́теавторефера́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

автореферат nghĩa là gì?

автореферат (danh từ) nghĩa là bản tự tóm tắt, bản tự trích yếu.

автореферат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là авторефера́т (phiên âm Latinh avtoreferát, IPA [ɐftərʲɪfʲɪˈrat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.