TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

авторите́т

giống đựcđộng vật
avtoritét[ɐftərʲɪˈtʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên авторите́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

авторите́т nghĩa là uy tín, uy thế, người có uy tín.

Nghĩa của авторите́т

Danh từ

  1. Uy tín, uy thế, quyền uy.
    • по́льзоваться авторите́томcó uy tín
    • завоева́ть авторите́тgây được uy tín
  2. о человеке Người có uy tín.
    • быть авторите́томlà người có uy tín

Biến cách của авторите́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?авторите́тавторите́ты
Sinh cách кого? чего?авторите́таавторите́тов
Tặng cách кому? чему?авторите́туавторите́там
Đối cách кого? что?авторите́таавторите́тов
Công cụ cách кем? чем?авторите́томавторите́тами
Giới cách о ком? о чём?авторите́теавторите́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của авторите́т

Câu hỏi thường gặp

авторитет nghĩa là gì?

авторитет (danh từ) nghĩa là uy tín, uy thế, người có uy tín.

авторитет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là авторите́т (phiên âm Latinh avtoritét, IPA [ɐftərʲɪˈtʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.