TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

а́вторство

giống trungbất động vật
ávtorstvo[ˈaftərstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên а́вторство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

а́вторство nghĩa là bản quyền.

Nghĩa của а́вторство

Danh từ

  1. Bản quyền.

Biến cách của а́вторство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?а́вторствоа́вторства
Sinh cách кого? чего?а́вторстваа́вторств
Tặng cách кому? чему?а́вторствуа́вторствам
Đối cách кого? что?а́вторствоа́вторства
Công cụ cách кем? чем?а́вторствома́вторствами
Giới cách о ком? о чём?а́вторствеа́вторствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

авторство nghĩa là gì?

авторство (danh từ) nghĩa là bản quyền.

авторство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là а́вторство (phiên âm Latinh ávtorstvo, IPA [ˈaftərstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.