автосто́п
Dấu sắc trên автосто́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
автосто́п nghĩa là -д. [cái] hãm tự động, phanh tự động.
Nghĩa của автосто́п
Danh từ
- giống cái -д. [cái] hãm tự động, phanh tự động.
- документ Phiếu dừng ô tô, ôtôxtôp.
Biến cách của автосто́п (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | автосто́п | автосто́пы |
| Sinh cách кого? чего? | автосто́па | автосто́пов |
| Tặng cách кому? чему? | автосто́пу | автосто́пам |
| Đối cách кого? что? | автосто́п | автосто́пы |
| Công cụ cách кем? чем? | автосто́пом | автосто́пами |
| Giới cách о ком? о чём? | автосто́пе | автосто́пах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với автосто́п
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
автостоп nghĩa là gì?
автостоп (danh từ) nghĩa là -д. [cái] hãm tự động, phanh tự động.
автостоп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là автосто́п (phiên âm Latinh avtostóp, IPA [ɐftɐˈstop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.