TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

автосто́п

giống đựcbất động vật
avtostóp[ɐftɐˈstop] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên автосто́п chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

автосто́п nghĩa là -д. [cái] hãm tự động, phanh tự động.

Nghĩa của автосто́п

Danh từ

  1. giống cái -д. [cái] hãm tự động, phanh tự động.
  2. документ Phiếu dừng ô tô, ôtôxtôp.

Biến cách của автосто́п (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?автосто́павтосто́пы
Sinh cách кого? чего?автосто́паавтосто́пов
Tặng cách кому? чему?автосто́пуавтосто́пам
Đối cách кого? что?автосто́павтосто́пы
Công cụ cách кем? чем?автосто́помавтосто́пами
Giới cách о ком? о чём?автосто́пеавтосто́пах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với автосто́п

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

автостоп nghĩa là gì?

автостоп (danh từ) nghĩa là -д. [cái] hãm tự động, phanh tự động.

автостоп đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là автосто́п (phiên âm Latinh avtostóp, IPA [ɐftɐˈstop]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.