TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

автору́чка

giống cáibất động vật
avtorúčka[ɐftɐˈrut͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên автору́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

автору́чка nghĩa là bút máy.

Nghĩa của автору́чка

Danh từ

  1. Bút máy.

Biến cách của автору́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?автору́чкаавтору́чки
Sinh cách кого? чего?автору́чкиавтору́чек
Tặng cách кому? чему?автору́чкеавтору́чкам
Đối cách кого? что?автору́чкуавтору́чки
Công cụ cách кем? чем?автору́чкойавтору́чками
Giới cách о ком? о чём?автору́чкеавтору́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

авторучка nghĩa là gì?

авторучка (danh từ) nghĩa là bút máy.

авторучка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là автору́чка (phiên âm Latinh avtorúčka, IPA [ɐftɐˈrut͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.