TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

автостоя́нка

giống cáibất động vật
avtostojánka[ɐftəstɐˈjankə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên автостоя́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

автостоя́нка nghĩa là bãi giữ xe, bãi đậu xe.

Nghĩa của автостоя́нка

Danh từ

  1. Bãi giữ xe, bãi đậu xe, bãi đỗ xe.

Biến cách của автостоя́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?автостоя́нкаавтостоя́нки
Sinh cách кого? чего?автостоя́нкиавтостоя́нок
Tặng cách кому? чему?автостоя́нкеавтостоя́нкам
Đối cách кого? что?автостоя́нкуавтостоя́нки
Công cụ cách кем? чем?автостоя́нкойавтостоя́нками
Giới cách о ком? о чём?автостоя́нкеавтостоя́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

автостоянка nghĩa là gì?

автостоянка (danh từ) nghĩa là bãi giữ xe, bãi đậu xe.

автостоянка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là автостоя́нка (phiên âm Latinh avtostojánka, IPA [ɐftəstɐˈjankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.