а́га
ága[ˈaɡə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên а́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
а́га nghĩa là a ha, a, ừ, ờ.
Nghĩa của а́га
Thán từ
- A ha!, a!
Tiểu từ
- Ừ, ờ.
Biến cách của а́га (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | а́га | а́ги |
| Sinh cách кого? чего? | а́ги | а́г |
| Tặng cách кому? чему? | а́ге | а́гам |
| Đối cách кого? что? | а́гу | а́г |
| Công cụ cách кем? чем? | а́гой | а́гами |
| Giới cách о ком? о чём? | а́ге | а́гах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với а́га
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
ага nghĩa là gì?
ага (thán từ, tiểu từ) nghĩa là a ha, a, ừ, ờ.
ага đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là а́га (phiên âm Latinh ága, IPA [ˈaɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.