TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

а́га

Cấp độ ≈B1 giống cáiđộng vật Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ága[ˈaɡə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên а́га chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

а́га nghĩa là a ha, a, ừ, ờ.

Nghĩa của а́га

Thán từ

  1. A ha!, a!

Tiểu từ

  1. Ừ, ờ.

Biến cách của а́га (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?а́гаа́ги
Sinh cách кого? чего?а́гиа́г
Tặng cách кому? чему?а́геа́гам
Đối cách кого? что?а́гуа́г
Công cụ cách кем? чем?а́гойа́гами
Giới cách о ком? о чём?а́геа́гах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với а́га

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ага nghĩa là gì?

ага (thán từ, tiểu từ) nghĩa là a ha, a, ừ, ờ.

ага đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là а́га (phiên âm Latinh ága, IPA [ˈaɡə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.