TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

автотра́нспорт

giống đựcbất động vật
avtotránsport[ˌaftɐˈtranspərt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên автотра́нспорт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

автотра́нспорт nghĩa là vận tải ô tô.

Nghĩa của автотра́нспорт

Danh từ

  1. Vận tải ô tô.

Biến cách của автотра́нспорт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?автотра́нспортавтотра́нспорты
Sinh cách кого? чего?автотра́нспортаавтотра́нспортов
Tặng cách кому? чему?автотра́нспортуавтотра́нспортам
Đối cách кого? что?автотра́нспортавтотра́нспорты
Công cụ cách кем? чем?автотра́нспортомавтотра́нспортами
Giới cách о ком? о чём?автотра́нспортеавтотра́нспортах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

автотранспорт nghĩa là gì?

автотранспорт (danh từ) nghĩa là vận tải ô tô.

автотранспорт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là автотра́нспорт (phiên âm Latinh avtotránsport, IPA [ˌaftɐˈtranspərt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.