автоцисте́рна
Dấu sắc trên автоцисте́рна chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
автоцисте́рна nghĩa là chiếc ô tô thùng, ô tô xi téc.
Nghĩa của автоцисте́рна
Danh từ
- Chiếc ô tô thùng, ô tô xi téc.
Biến cách của автоцисте́рна (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | автоцисте́рна | автоцисте́рны |
| Sinh cách кого? чего? | автоцисте́рны | автоцисте́рн |
| Tặng cách кому? чему? | автоцисте́рне | автоцисте́рнам |
| Đối cách кого? что? | автоцисте́рну | автоцисте́рны |
| Công cụ cách кем? чем? | автоцисте́рной | автоцисте́рнами |
| Giới cách о ком? о чём? | автоцисте́рне | автоцисте́рнах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
автоцистерна nghĩa là gì?
автоцистерна (danh từ) nghĩa là chiếc ô tô thùng, ô tô xi téc.
автоцистерна đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là автоцисте́рна (phiên âm Latinh avtocistérna); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.