ага́ва
giống cáibất động vật
agáva[ɐˈɡavə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ага́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ага́ва nghĩa là chi thùa.
Nghĩa của ага́ва
Danh từ
- Chi thùa.
Biến cách của ага́ва (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ага́ва | ага́вы |
| Sinh cách кого? чего? | ага́вы | ага́в |
| Tặng cách кому? чему? | ага́ве | ага́вам |
| Đối cách кого? что? | ага́ву | ага́вы |
| Công cụ cách кем? чем? | ага́вой | ага́вами |
| Giới cách о ком? о чём? | ага́ве | ага́вах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
агава nghĩa là gì?
агава (danh từ) nghĩa là chi thùa.
агава đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ага́ва (phiên âm Latinh agáva, IPA [ɐˈɡavə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.