TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аге́нт

Cấp độ ≈A2 giống đựcđộng vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
agént[ɐˈɡʲent] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аге́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аге́нт nghĩa là người đại lý, phái viên, tay sai.

Nghĩa của аге́нт

Danh từ

  1. Người đại lý, phái viên.
    • страхово́й аге́нтnhân viên bảo hiểm
    • аге́нт по снабже́ниюngười cung tiêu (cung ứng)
    • полице́йский аге́нтngười cảnh sát
    • аге́нт угало́вного ро́зыскаđiều tra viên hình sự
  2. ставленник Tay sai.
  3. сотрудник разведки Điệp viên, điệp báo viên, người tình báo, trinh sát viên.
  4. шпион [tên] do thám, gián điệp.

Biến cách của аге́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аге́нтаге́нты
Sinh cách кого? чего?аге́нтааге́нтов
Tặng cách кому? чему?аге́нтуаге́нтам
Đối cách кого? что?аге́нтааге́нтов
Công cụ cách кем? чем?аге́нтомаге́нтами
Giới cách о ком? о чём?аге́нтеаге́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của аге́нт

Câu hỏi thường gặp

агент nghĩa là gì?

агент (danh từ) nghĩa là người đại lý, phái viên, tay sai.

агент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аге́нт (phiên âm Latinh agént, IPA [ɐˈɡʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.