аге́нт
Dấu sắc trên аге́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
аге́нт nghĩa là người đại lý, phái viên, tay sai.
Nghĩa của аге́нт
Danh từ
- Người đại lý, phái viên.
- страхово́й аге́нтnhân viên bảo hiểm
- аге́нт по снабже́ниюngười cung tiêu (cung ứng)
- полице́йский аге́нтngười cảnh sát
- аге́нт угало́вного ро́зыскаđiều tra viên hình sự
- ставленник Tay sai.
- сотрудник разведки Điệp viên, điệp báo viên, người tình báo, trinh sát viên.
- шпион [tên] do thám, gián điệp.
Biến cách của аге́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | аге́нт | аге́нты |
| Sinh cách кого? чего? | аге́нта | аге́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | аге́нту | аге́нтам |
| Đối cách кого? что? | аге́нта | аге́нтов |
| Công cụ cách кем? чем? | аге́нтом | аге́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | аге́нте | аге́нтах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của аге́нт
Câu hỏi thường gặp
агент nghĩa là gì?
агент (danh từ) nghĩa là người đại lý, phái viên, tay sai.
агент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là аге́нт (phiên âm Latinh agént, IPA [ɐˈɡʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.