TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ага́т

giống đựcbất động vật
agát[ɐˈɡat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ага́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ага́т nghĩa là mã não.

Nghĩa của ага́т

Danh từ

  1. Mã não.

Biến cách của ага́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ага́тага́ты
Sinh cách кого? чего?ага́таага́тов
Tặng cách кому? чему?ага́туага́там
Đối cách кого? что?ага́тага́ты
Công cụ cách кем? чем?ага́томага́тами
Giới cách о ком? о чём?ага́теага́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

агат nghĩa là gì?

агат (danh từ) nghĩa là mã não.

агат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ага́т (phiên âm Latinh agát, IPA [ɐˈɡat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.