ага́т
giống đựcbất động vật
agát[ɐˈɡat]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ага́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ага́т nghĩa là mã não.
Nghĩa của ага́т
Danh từ
- Mã não.
Biến cách của ага́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ага́т | ага́ты |
| Sinh cách кого? чего? | ага́та | ага́тов |
| Tặng cách кому? чему? | ага́ту | ага́там |
| Đối cách кого? что? | ага́т | ага́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | ага́том | ага́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | ага́те | ага́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
агат nghĩa là gì?
агат (danh từ) nghĩa là mã não.
агат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ага́т (phiên âm Latinh agát, IPA [ɐˈɡat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.