TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

агглютина́ция

giống cáibất động vật
aggljutinácija[ɐɡlʲʉtʲɪˈnat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên агглютина́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

агглютина́ция nghĩa là sự chắp dính.

Nghĩa của агглютина́ция

Danh từ

  1. Sự chắp dính.

Biến cách của агглютина́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?агглютина́цияагглютина́ции
Sinh cách кого? чего?агглютина́цииагглютина́ций
Tặng cách кому? чему?агглютина́цииагглютина́циям
Đối cách кого? что?агглютина́циюагглютина́ции
Công cụ cách кем? чем?агглютина́циейагглютина́циями
Giới cách о ком? о чём?агглютина́цииагглютина́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

агглютинация nghĩa là gì?

агглютинация (danh từ) nghĩa là sự chắp dính.

агглютинация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là агглютина́ция (phiên âm Latinh aggljutinácija, IPA [ɐɡlʲʉtʲɪˈnat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.