TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

агенту́ра

giống cáibất động vật
agentúra[ɐɡʲɪnˈturə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên агенту́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

агенту́ра nghĩa là trinh sát, tình báo.

Nghĩa của агенту́ра

Danh từ

  1. разведывательная служба [cơ quan] trinh sát, tình báo, thám báo.
  2. tập hợp [những] trinh sát viên, tình báo viên.
  3. вражеская [bọn] mật thám, gián điệp, do thám.
  4. ставленники [bọn, bè lũ] tay sai.

Biến cách của агенту́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?агенту́раагенту́ры
Sinh cách кого? чего?агенту́рыагенту́р
Tặng cách кому? чему?агенту́реагенту́рам
Đối cách кого? что?агенту́руагенту́ры
Công cụ cách кем? чем?агенту́ройагенту́рами
Giới cách о ком? о чём?агенту́реагенту́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

агентура nghĩa là gì?

агентура (danh từ) nghĩa là trinh sát, tình báo.

агентура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là агенту́ра (phiên âm Latinh agentúra, IPA [ɐɡʲɪnˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.