TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

агити́ровать

thể chưa hoàn thành
agitírovatʹ[ɐɡʲɪˈtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên агити́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

агити́ровать nghĩa là lay động, rung động, chiến dịch, cuộc vận động.

Nghĩa của агити́ровать

Động từ

  1. Lay động, rung động, làm rung chuyển.
  2. Chiến dịch, cuộc vận động.
  3. Diễn thuyết.

Cặp thể của агити́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ агити́ровать

NgôiHiện tại
яагити́рую
тыагити́руешь
он / она́ / оно́агити́рует
мыагити́руем
выагити́руете
они́агити́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + агитировать.

Quá khứ

Giống đực (он)агити́ровал
Giống cái (она́)агити́ровала
Giống trung (оно́)агити́ровало
Số nhiều (они́)агити́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)агити́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)агити́руйте

Họ từ của агити́ровать

Câu hỏi thường gặp

агитировать nghĩa là gì?

агитировать (động từ) nghĩa là lay động, rung động, chiến dịch, cuộc vận động.

агитировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là агити́ровать (phiên âm Latinh agitírovatʹ, IPA [ɐɡʲɪˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.