агити́ровать
Dấu sắc trên агити́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
агити́ровать nghĩa là lay động, rung động, chiến dịch, cuộc vận động.
Nghĩa của агити́ровать
Động từ
- Lay động, rung động, làm rung chuyển.
- Chiến dịch, cuộc vận động.
- Diễn thuyết.
Cặp thể của агити́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ агити́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | агити́рую |
| ты | агити́руешь |
| он / она́ / оно́ | агити́рует |
| мы | агити́руем |
| вы | агити́руете |
| они́ | агити́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + агитировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | агити́ровал |
| Giống cái (она́) | агити́ровала |
| Giống trung (оно́) | агити́ровало |
| Số nhiều (они́) | агити́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | агити́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | агити́руйте |
Họ từ của агити́ровать
Câu hỏi thường gặp
агитировать nghĩa là gì?
агитировать (động từ) nghĩa là lay động, rung động, chiến dịch, cuộc vận động.
агитировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là агити́ровать (phiên âm Latinh agitírovatʹ, IPA [ɐɡʲɪˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.