TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

агностици́зм

giống đựcbất động vật
agnosticízm[ɐɡnəsʲtʲɪˈt͡sɨzm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên агностици́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

агностици́зм nghĩa là thuyết bất khả tri, thuyết không thể biết.

Nghĩa của агностици́зм

Danh từ

  1. Thuyết bất khả tri, thuyết không thể biết, bất khả tri luận.

Biến cách của агностици́зм (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?агностици́зм
Sinh cách кого? чего?агностици́зма
Tặng cách кому? чему?агностици́зму
Đối cách кого? что?агностици́зм
Công cụ cách кем? чем?агностици́змом
Giới cách о ком? о чём?агностици́зме

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

агностицизм nghĩa là gì?

агностицизм (danh từ) nghĩa là thuyết bất khả tri, thuyết không thể biết.

агностицизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là агностици́зм (phiên âm Latinh agnosticízm, IPA [ɐɡnəsʲtʲɪˈt͡sɨzm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.