TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аго́ния

giống cáibất động vật
agónija[ɐˈɡonʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аго́ния chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аго́ния nghĩa là cơn hấp hối.

Nghĩa của аго́ния

Danh từ

  1. Cơn hấp hối.
    • быть в аго́нииhấp hối, giãy chết

Biến cách của аго́ния (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аго́нияаго́нии
Sinh cách кого? чего?аго́нииаго́ний
Tặng cách кому? чему?аго́нииаго́ниям
Đối cách кого? что?аго́ниюаго́нии
Công cụ cách кем? чем?аго́ниейаго́ниями
Giới cách о ком? о чём?аго́нииаго́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

агония nghĩa là gì?

агония (danh từ) nghĩa là cơn hấp hối.

агония đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аго́ния (phiên âm Latinh agónija, IPA [ɐˈɡonʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.