агонизи́ровать
Dấu sắc trên агонизи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
агонизи́ровать nghĩa là hấp hối.
Nghĩa của агонизи́ровать
Động từ
- Hấp hối.
Chia động từ агонизи́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | агонизи́рую |
| ты | агонизи́руешь |
| он / она́ / оно́ | агонизи́рует |
| мы | агонизи́руем |
| вы | агонизи́руете |
| они́ | агонизи́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + агонизировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | агонизи́ровал |
| Giống cái (она́) | агонизи́ровала |
| Giống trung (оно́) | агонизи́ровало |
| Số nhiều (они́) | агонизи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | агонизи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | агонизи́руйте |
Họ từ của агонизи́ровать
Câu hỏi thường gặp
агонизировать nghĩa là gì?
агонизировать (động từ) nghĩa là hấp hối.
агонизировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là агонизи́ровать (phiên âm Latinh agonizírovatʹ, IPA [ɐɡənʲɪˈzʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.