TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

агонизи́ровать

thể chưa hoàn thành
agonizírovatʹ[ɐɡənʲɪˈzʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên агонизи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

агонизи́ровать nghĩa là hấp hối.

Nghĩa của агонизи́ровать

Động từ

  1. Hấp hối.

Chia động từ агонизи́ровать

NgôiHiện tại
яагонизи́рую
тыагонизи́руешь
он / она́ / оно́агонизи́рует
мыагонизи́руем
выагонизи́руете
они́агонизи́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + агонизировать.

Quá khứ

Giống đực (он)агонизи́ровал
Giống cái (она́)агонизи́ровала
Giống trung (оно́)агонизи́ровало
Số nhiều (они́)агонизи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)агонизи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)агонизи́руйте

Họ từ của агонизи́ровать

Câu hỏi thường gặp

агонизировать nghĩa là gì?

агонизировать (động từ) nghĩa là hấp hối.

агонизировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là агонизи́ровать (phiên âm Latinh agonizírovatʹ, IPA [ɐɡənʲɪˈzʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.