TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

агре́ссия

giống cáibất động vật
agréssija[ɐˈɡrʲesʲ(ː)ɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên агре́ссия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

агре́ссия nghĩa là xâm lược, xâm lăng.

Nghĩa của агре́ссия

Danh từ

  1. [Sự, cuộc] xâm lược, xâm lăng.

Biến cách của агре́ссия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?агре́ссияагре́ссии
Sinh cách кого? чего?агре́ссииагре́ссий
Tặng cách кому? чему?агре́ссииагре́ссиям
Đối cách кого? что?агре́ссиюагре́ссии
Công cụ cách кем? чем?агре́ссиейагре́ссиями
Giới cách о ком? о чём?агре́ссииагре́ссиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của агре́ссия

Câu hỏi thường gặp

агрессия nghĩa là gì?

агрессия (danh từ) nghĩa là xâm lược, xâm lăng.

агрессия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là агре́ссия (phiên âm Latinh agréssija, IPA [ɐˈɡrʲesʲ(ː)ɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.