TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

агрикульту́ра

giống cáibất động vật
agrikulʹtúra[ɐɡrʲɪkʊlʲˈturə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên агрикульту́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

агрикульту́ра nghĩa là nông nghiệp.

Nghĩa của агрикульту́ра

Danh từ

  1. Nông nghiệp.

Biến cách của агрикульту́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?агрикульту́раагрикульту́ры
Sinh cách кого? чего?агрикульту́рыагрикульту́р
Tặng cách кому? чему?агрикульту́реагрикульту́рам
Đối cách кого? что?агрикульту́руагрикульту́ры
Công cụ cách кем? чем?агрикульту́ройагрикульту́рами
Giới cách о ком? о чём?агрикульту́реагрикульту́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

агрикультура nghĩa là gì?

агрикультура (danh từ) nghĩa là nông nghiệp.

агрикультура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là агрикульту́ра (phiên âm Latinh agrikulʹtúra, IPA [ɐɡrʲɪkʊlʲˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.