TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

агробиоло́гия

giống cáibất động vật
agrobiológija[ɐɡrəbʲɪɐˈɫoɡʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên агробиоло́гия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

агробиоло́гия nghĩa là nông sinh học.

Nghĩa của агробиоло́гия

Danh từ

  1. Nông sinh học.

Biến cách của агробиоло́гия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?агробиоло́гияагробиоло́гии
Sinh cách кого? чего?агробиоло́гииагробиоло́гий
Tặng cách кому? чему?агробиоло́гииагробиоло́гиям
Đối cách кого? что?агробиоло́гиюагробиоло́гии
Công cụ cách кем? чем?агробиоло́гиейагробиоло́гиями
Giới cách о ком? о чём?агробиоло́гииагробиоло́гиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

агробиология nghĩa là gì?

агробиология (danh từ) nghĩa là nông sinh học.

агробиология đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là агробиоло́гия (phiên âm Latinh agrobiológija, IPA [ɐɡrəbʲɪɐˈɫoɡʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.