TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

агроно́м

giống đựcđộng vật
agronóm[ɐɡrɐˈnom] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên агроно́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

агроно́м nghĩa là nhà nông học, kỹ sư nông học.

Nghĩa của агроно́м

Danh từ

  1. Nhà nông học, kỹ sư nông học, kỹ sư canh nông.

Biến cách của агроно́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?агроно́магроно́мы
Sinh cách кого? чего?агроно́маагроно́мов
Tặng cách кому? чему?агроно́муагроно́мам
Đối cách кого? что?агроно́маагроно́мов
Công cụ cách кем? чем?агроно́момагроно́мами
Giới cách о ком? о чём?агроно́меагроно́мах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

агроном nghĩa là gì?

агроном (danh từ) nghĩa là nhà nông học, kỹ sư nông học.

агроном đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là агроно́м (phiên âm Latinh agronóm, IPA [ɐɡrɐˈnom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.