TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

агрохи́мия

giống cáibất động vật
agroxímija[ɐɡrɐˈxʲimʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên агрохи́мия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

агрохи́мия nghĩa là nông hóa học, môn nông hóa.

Nghĩa của агрохи́мия

Danh từ

  1. Nông hóa học, môn nông hóa.

Biến cách của агрохи́мия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?агрохи́мияагрохи́мии
Sinh cách кого? чего?агрохи́мииагрохи́мий
Tặng cách кому? чему?агрохи́мииагрохи́миям
Đối cách кого? что?агрохи́миюагрохи́мии
Công cụ cách кем? чем?агрохи́миейагрохи́миями
Giới cách о ком? о чём?агрохи́мииагрохи́миях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

агрохимия nghĩa là gì?

агрохимия (danh từ) nghĩa là nông hóa học, môn nông hóa.

агрохимия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là агрохи́мия (phiên âm Latinh agroxímija, IPA [ɐɡrɐˈxʲimʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.