TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

адапта́ция

giống cáibất động vật
adaptácija[ɐdɐpˈtat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên адапта́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

адапта́ция nghĩa là thích nghi, thích ứng, phỏng tác, phỏng theo.

Nghĩa của адапта́ция

Danh từ

  1. sinh học [sự] thích nghi, thích ứng.
  2. текста [sự] phỏng tác, phỏng theo, mô phỏng.

Biến cách của адапта́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?адапта́цияадапта́ции
Sinh cách кого? чего?адапта́цииадапта́ций
Tặng cách кому? чему?адапта́цииадапта́циям
Đối cách кого? что?адапта́циюадапта́ции
Công cụ cách кем? чем?адапта́циейадапта́циями
Giới cách о ком? о чём?адапта́цииадапта́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

адаптация nghĩa là gì?

адаптация (danh từ) nghĩa là thích nghi, thích ứng, phỏng tác, phỏng theo.

адаптация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là адапта́ция (phiên âm Latinh adaptácija, IPA [ɐdɐpˈtat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.