TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

адвока́т

Cấp độ ≈A2 giống đựcđộng vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
advokát[ɐdvɐˈkat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên адвока́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

адвока́т nghĩa là luật sư, trạng sư.

Nghĩa của адвока́т

Danh từ

  1. Luật sư, trạng sư, thầy kiện, thầy cãi; (nghĩa bóng) người biện hộ, người bênh vực.

Biến cách của адвока́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?адвока́тадвока́ты
Sinh cách кого? чего?адвока́таадвока́тов
Tặng cách кому? чему?адвока́туадвока́там
Đối cách кого? что?адвока́таадвока́тов
Công cụ cách кем? чем?адвока́томадвока́тами
Giới cách о ком? о чём?адвока́теадвока́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với адвока́т

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với адвока́т

  • Мне не нужен адвокат. Tôi không cần luật sư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2812296
  • Мне может понадобиться адвокат. Tôi có thể sẽ cần một luật sư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10966453
  • Я адвокат. Tôi là luật sư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2608166
  • Том не мог позволить себе адвоката. Tom không đủ khả năng chi trả để thuê luật sư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5404632
  • Он выдал дочь замуж за адвоката. Ông ấy đã gả con gái mình cho một luật sư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10362078
  • Его сын хочет быть адвокатом. Con trai ông ấy muốn trở thành luật sư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2104320
  • Он выдал свою дочь замуж за адвоката. Ông ấy đã gả con gái mình cho một luật sư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2104438
  • Мы наняли лучших адвокатов, чтобы выиграть дело. Chúng tôi đã thuê những luật sư giỏi nhất để thắng vụ này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13868892

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

адвокат nghĩa là gì?

адвокат (danh từ) nghĩa là luật sư, trạng sư.

адвокат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là адвока́т (phiên âm Latinh advokát, IPA [ɐdvɐˈkat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.