ада́птер
Dấu sắc trên ада́птер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ада́птер nghĩa là đầu pích-cớp, piccơp.
Nghĩa của ада́птер
Danh từ
- Đầu pích-cớp, piccơp.
Biến cách của ада́птер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ада́птер | ада́птеры |
| Sinh cách кого? чего? | ада́птера | ада́птеров |
| Tặng cách кому? чему? | ада́птеру | ада́птерам |
| Đối cách кого? что? | ада́птер | ада́птеры |
| Công cụ cách кем? чем? | ада́птером | ада́птерами |
| Giới cách о ком? о чём? | ада́птере | ада́птерах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
адаптер nghĩa là gì?
адаптер (danh từ) nghĩa là đầu pích-cớp, piccơp.
адаптер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ада́птер (phiên âm Latinh adáptɛr, IPA [ɐˈdaptɨr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.