TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ада́птер

giống đựcbất động vật
adáptɛr[ɐˈdaptɨr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ада́птер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ада́птер nghĩa là đầu pích-cớp, piccơp.

Nghĩa của ада́птер

Danh từ

  1. Đầu pích-cớp, piccơp.

Biến cách của ада́птер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ада́птерада́птеры
Sinh cách кого? чего?ада́птераада́птеров
Tặng cách кому? чему?ада́птеруада́птерам
Đối cách кого? что?ада́птерада́птеры
Công cụ cách кем? чем?ада́птеромада́птерами
Giới cách о ком? о чём?ада́птереада́птерах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

адаптер nghĩa là gì?

адаптер (danh từ) nghĩa là đầu pích-cớp, piccơp.

адаптер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ада́птер (phiên âm Latinh adáptɛr, IPA [ɐˈdaptɨr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.