TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

адапти́роваться

hai thể
adaptírovatʹsja[ɐdɐpˈtʲirəvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên адапти́роваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

адапти́роваться nghĩa là thích nghi.

Nghĩa của адапти́роваться

Động từ

  1. Thích nghi.

Chia động từ адапти́роваться

NgôiHiện tạiTương lai
яадапти́руюсьадапти́руюсь
тыадапти́руешьсяадапти́руешься
он / она́ / оно́адапти́руетсяадапти́руется
мыадапти́руемсяадапти́руемся
выадапти́руетесьадапти́руетесь
они́адапти́руютсяадапти́руются

Quá khứ

Giống đực (он)адапти́ровался
Giống cái (она́)адапти́ровалась
Giống trung (оно́)адапти́ровалось
Số nhiều (они́)адапти́ровались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)адапти́руйся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)адапти́руйтесь

Họ từ của адапти́роваться

Câu hỏi thường gặp

адаптироваться nghĩa là gì?

адаптироваться (động từ) nghĩa là thích nghi.

адаптироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là адапти́роваться (phiên âm Latinh adaptírovatʹsja, IPA [ɐdɐpˈtʲirəvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.