TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

адвокату́ра

giống cáibất động vật
advokatúra[ɐdvəkɐˈturə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên адвокату́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

адвокату́ра nghĩa là nghề luật sư.

Nghĩa của адвокату́ра

Danh từ

  1. Nghề luật sư.
    • занима́ться адвокату́ройlàm luật sư
  2. tập hợp Giới luật sư.

Biến cách của адвокату́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?адвокату́раадвокату́ры
Sinh cách кого? чего?адвокату́рыадвокату́р
Tặng cách кому? чему?адвокату́реадвокату́рам
Đối cách кого? что?адвокату́руадвокату́ры
Công cụ cách кем? чем?адвокату́ройадвокату́рами
Giới cách о ком? о чём?адвокату́реадвокату́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

адвокатура nghĩa là gì?

адвокатура (danh từ) nghĩa là nghề luật sư.

адвокатура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là адвокату́ра (phiên âm Latinh advokatúra, IPA [ɐdvəkɐˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.