TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аддо́н

giống đựcbất động vật
addón[ɐˈdon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аддо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аддо́н nghĩa là phần mở rộng.

Nghĩa của аддо́н

Danh từ

  1. Phần mở rộng.

Biến cách của аддо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аддо́наддо́ны
Sinh cách кого? чего?аддо́нааддо́нов
Tặng cách кому? чему?аддо́нуаддо́нам
Đối cách кого? что?аддо́наддо́ны
Công cụ cách кем? чем?аддо́номаддо́нами
Giới cách о ком? о чём?аддо́неаддо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аддон nghĩa là gì?

аддон (danh từ) nghĩa là phần mở rộng.

аддон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аддо́н (phiên âm Latinh addón, IPA [ɐˈdon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.