аддо́н
giống đựcbất động vật
addón[ɐˈdon]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên аддо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
аддо́н nghĩa là phần mở rộng.
Nghĩa của аддо́н
Danh từ
- Phần mở rộng.
Biến cách của аддо́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | аддо́н | аддо́ны |
| Sinh cách кого? чего? | аддо́на | аддо́нов |
| Tặng cách кому? чему? | аддо́ну | аддо́нам |
| Đối cách кого? что? | аддо́н | аддо́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | аддо́ном | аддо́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | аддо́не | аддо́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
аддон nghĩa là gì?
аддон (danh từ) nghĩa là phần mở rộng.
аддон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là аддо́н (phiên âm Latinh addón, IPA [ɐˈdon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.