TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аденозинтрифосфа́т

giống đựcbất động vật
adɛnozintrifosfát[ɐdɨnɐˌzʲintrʲɪfɐˈsfat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аденозинтрифосфа́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аденозинтрифосфа́т nghĩa là ađênôzin triphotphat.

Nghĩa của аденозинтрифосфа́т

Danh từ

  1. Ađênôzin triphotphat.

Biến cách của аденозинтрифосфа́т (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?аденозинтрифосфа́т
Sinh cách кого? чего?аденозинтрифосфа́та
Tặng cách кому? чему?аденозинтрифосфа́ту
Đối cách кого? что?аденозинтрифосфа́т
Công cụ cách кем? чем?аденозинтрифосфа́том
Giới cách о ком? о чём?аденозинтрифосфа́те

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

аденозинтрифосфат nghĩa là gì?

аденозинтрифосфат (danh từ) nghĩa là ađênôzin triphotphat.

аденозинтрифосфат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аденозинтрифосфа́т (phiên âm Latinh adɛnozintrifosfát, IPA [ɐdɨnɐˌzʲintrʲɪfɐˈsfat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.