TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аде́пт

giống đựcđộng vật
adɛ́pt[ɐˈdɛpt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên аде́пт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

аде́пт nghĩa là môn đồ, môn đệ.

Nghĩa của аде́пт

Danh từ

  1. Môn đồ, môn đệ.

Biến cách của аде́пт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?аде́птаде́пты
Sinh cách кого? чего?аде́птааде́птов
Tặng cách кому? чему?аде́птуаде́птам
Đối cách кого? что?аде́птааде́птов
Công cụ cách кем? чем?аде́птомаде́птами
Giới cách о ком? о чём?аде́птеаде́птах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

адепт nghĩa là gì?

адепт (danh từ) nghĩa là môn đồ, môn đệ.

адепт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аде́пт (phiên âm Latinh adɛ́pt, IPA [ɐˈdɛpt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.