TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

администра́ция

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
administrácija[ɐdmʲɪnʲɪˈstrat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên администра́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

администра́ция nghĩa là chính quyền, hành chính.

Nghĩa của администра́ция

Danh từ

  1. руководящий орган [cơ quan] chính quyền, hành chính.
    • вое́нная администра́ция[cơ quan] quân chính
    • гражда́нская администра́ция[cơ quan] dân chính
    • ме́стная администра́цияchính quyền địa phương
  2. tập hợp должностные лица Ban quản trị, ban quản đốc, ban giám đốc.
    • администра́ция вы́ставкиban quản trị triển lãm

Biến cách của администра́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?администра́цияадминистра́ции
Sinh cách кого? чего?администра́цииадминистра́ций
Tặng cách кому? чему?администра́цииадминистра́циям
Đối cách кого? что?администра́циюадминистра́ции
Công cụ cách кем? чем?администра́циейадминистра́циями
Giới cách о ком? о чём?администра́цииадминистра́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

администрация nghĩa là gì?

администрация (danh từ) nghĩa là chính quyền, hành chính.

администрация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là администра́ция (phiên âm Latinh administrácija, IPA [ɐdmʲɪnʲɪˈstrat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.