администра́тор
Dấu sắc trên администра́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
администра́тор nghĩa là người quản lý, người quản trị, người phụ trách.
Nghĩa của администра́тор
Danh từ
- Người quản lý, người quản trị.
- распорядитель Người phụ trách.
Biến cách của администра́тор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | администра́тор | администра́торы |
| Sinh cách кого? чего? | администра́тора | администра́торов |
| Tặng cách кому? чему? | администра́тору | администра́торам |
| Đối cách кого? что? | администра́тора | администра́торов |
| Công cụ cách кем? чем? | администра́тором | администра́торами |
| Giới cách о ком? о чём? | администра́торе | администра́торах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của администра́тор
Câu hỏi thường gặp
администратор nghĩa là gì?
администратор (danh từ) nghĩa là người quản lý, người quản trị, người phụ trách.
администратор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là администра́тор (phiên âm Latinh administrátor, IPA [ɐdmʲɪnʲɪˈstratər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.