TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

адмира́л

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
admirál[ɐdmʲɪˈraɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên адмира́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

адмира́л nghĩa là đô đốc, thủy sư đô đốc.

Nghĩa của адмира́л

Danh từ

  1. Đô đốc, thủy sư đô đốc.
    • адмира́л фло́таđô đốc hạm đội

Biến cách của адмира́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?адмира́ладмира́лы
Sinh cách кого? чего?адмира́лаадмира́лов
Tặng cách кому? чему?адмира́луадмира́лам
Đối cách кого? что?адмира́лаадмира́лов
Công cụ cách кем? чем?адмира́ломадмира́лами
Giới cách о ком? о чём?адмира́леадмира́лах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của адмира́л

Câu hỏi thường gặp

адмирал nghĩa là gì?

адмирал (danh từ) nghĩa là đô đốc, thủy sư đô đốc.

адмирал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là адмира́л (phiên âm Latinh admirál, IPA [ɐdmʲɪˈraɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.