TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

администри́рование

giống trungbất động vật
administrírovanije[ɐdmʲɪnʲɪˈstrʲirəvənʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên администри́рование chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

администри́рование nghĩa là quan liêu, mệnh lệnh.

Nghĩa của администри́рование

Danh từ

  1. [Lối, thói] quan liêu, mệnh lệnh.

Biến cách của администри́рование (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?администри́рованиеадминистри́рования
Sinh cách кого? чего?администри́рованияадминистри́рований
Tặng cách кому? чему?администри́рованиюадминистри́рованиям
Đối cách кого? что?администри́рованиеадминистри́рования
Công cụ cách кем? чем?администри́рованиемадминистри́рованиями
Giới cách о ком? о чём?администри́рованииадминистри́рованиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

администрирование nghĩa là gì?

администрирование (danh từ) nghĩa là quan liêu, mệnh lệnh.

администрирование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là администри́рование (phiên âm Latinh administrírovanije, IPA [ɐdmʲɪnʲɪˈstrʲirəvənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.