TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

адренали́н

giống đựcbất động vật
adrenalín[ɐdrʲɪnɐˈlʲin] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên адренали́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

адренали́н nghĩa là thượng thận tố.

Nghĩa của адренали́н

Danh từ

  1. Thượng thận tố.

Biến cách của адренали́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?адренали́надренали́ны
Sinh cách кого? чего?адренали́наадренали́нов
Tặng cách кому? чему?адренали́нуадренали́нам
Đối cách кого? что?адренали́надренали́ны
Công cụ cách кем? чем?адренали́номадренали́нами
Giới cách о ком? о чём?адренали́неадренали́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

адреналин nghĩa là gì?

адреналин (danh từ) nghĩa là thượng thận tố.

адреналин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là адренали́н (phiên âm Latinh adrenalín, IPA [ɐdrʲɪnɐˈlʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.