TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

адреса́т

giống đựcđộng vật
adresát[ɐdrʲɪˈsat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên адреса́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

адреса́т nghĩa là người nhận.

Nghĩa của адреса́т

Danh từ

  1. Người nhận (thư, giấy tờ, v. v...).

Biến cách của адреса́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?адреса́тадреса́ты
Sinh cách кого? чего?адреса́таадреса́тов
Tặng cách кому? чему?адреса́туадреса́там
Đối cách кого? что?адреса́таадреса́тов
Công cụ cách кем? чем?адреса́томадреса́тами
Giới cách о ком? о чём?адреса́теадреса́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

адресат nghĩa là gì?

адресат (danh từ) nghĩa là người nhận.

адресат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là адреса́т (phiên âm Latinh adresát, IPA [ɐdrʲɪˈsat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.