TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

адресова́ться

hai thể
adresovátʹsja[ɐdrʲɪsɐˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên адресова́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

адресова́ться nghĩa là nói, viết.

Nghĩa của адресова́ться

Động từ

  1. устно Nói.
  2. письменно Viết.

Chia động từ адресова́ться

NgôiHiện tạiTương lai
яадресу́юсьадресу́юсь
тыадресу́ешьсяадресу́ешься
он / она́ / оно́адресу́етсяадресу́ется
мыадресу́емсяадресу́емся
выадресу́етесьадресу́етесь
они́адресу́ютсяадресу́ются

Quá khứ

Giống đực (он)адресова́лся
Giống cái (она́)адресова́лась
Giống trung (оно́)адресова́лось
Số nhiều (они́)адресова́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)адресу́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)адресу́йтесь

Họ từ của адресова́ться

Câu hỏi thường gặp

адресоваться nghĩa là gì?

адресоваться (động từ) nghĩa là nói, viết.

адресоваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là адресова́ться (phiên âm Latinh adresovátʹsja, IPA [ɐdrʲɪsɐˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.