TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

адъекти́вный

adʺjektívnyj[ɐdjɪkˈtʲivnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên адъекти́вный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

адъекти́вный nghĩa là Có tính chất tính từ.

Nghĩa của адъекти́вный

Tính từ

  1. Có tính chất tính từ.

Biến cách của адъекти́вный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchадъекти́вныйадъекти́вноеадъекти́внаяадъекти́вные
Sinh cáchадъекти́вногоадъекти́вногоадъекти́внойадъекти́вных
Tặng cáchадъекти́вномуадъекти́вномуадъекти́внойадъекти́вным
Đối cáchадъекти́вный / адъекти́вногоадъекти́вноеадъекти́внуюадъекти́вные / адъекти́вных
Công cụ cáchадъекти́внымадъекти́внымадъекти́внойадъекти́вными
Giới cáchадъекти́вномадъекти́вномадъекти́внойадъекти́вных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

адъективный nghĩa là gì?

адъективный (tính từ) nghĩa là Có tính chất tính từ.

адъективный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là адъекти́вный (phiên âm Latinh adʺjektívnyj, IPA [ɐdjɪkˈtʲivnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.