TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ажиота́ж

giống đựcbất động vật
ažiotáž[ɐʐɨɐˈtaʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ажиота́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ажиота́ж nghĩa là Sự đầu cơ chứng khoán.

Nghĩa của ажиота́ж

Danh từ

  1. Sự đầu cơ chứng khoán.
    • перен.[sự] náo động

Biến cách của ажиота́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ажиота́жажиота́жи
Sinh cách кого? чего?ажиота́жаажиота́жей
Tặng cách кому? чему?ажиота́жуажиота́жам
Đối cách кого? что?ажиота́жажиота́жи
Công cụ cách кем? чем?ажиота́жемажиота́жами
Giới cách о ком? о чём?ажиота́жеажиота́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ажиотаж nghĩa là gì?

ажиотаж (danh từ) nghĩa là Sự đầu cơ chứng khoán.

ажиотаж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ажиота́ж (phiên âm Latinh ažiotáž, IPA [ɐʐɨɐˈtaʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.