а́дский
Dấu sắc trên а́дский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
а́дский nghĩa là độc ác, giảo quyệt, ác liệt, ghê gớm.
Nghĩa của а́дский
Tính từ
- коварный Độc ác, giảo quyệt.
- ужасный Ác liệt, ghê gớm, dữ dội, khủng khiếp, kinh khủng, không chịu được.
- а́дские му́киđau khổ khủng khiếp
- адский хо́лод[cơn] rét ác liệt
- адский шумồn ào dữ dội
- а́дская ску́ка[sự] buồn tẻ kinh khủng
- а́дская маши́на(cũ) máy tạc đạn, mìn
Biến cách của а́дский theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | а́дский | а́дское | а́дская | а́дские |
| Sinh cách | а́дского | а́дского | а́дской | а́дских |
| Tặng cách | а́дскому | а́дскому | а́дской | а́дским |
| Đối cách | а́дский / а́дского | а́дское | а́дскую | а́дские / а́дских |
| Công cụ cách | а́дским | а́дским | а́дской | а́дскими |
| Giới cách | а́дском | а́дском | а́дской | а́дских |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của а́дский
Câu hỏi thường gặp
адский nghĩa là gì?
адский (tính từ) nghĩa là độc ác, giảo quyệt, ác liệt, ghê gớm.
адский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là а́дский (phiên âm Latinh ádskij, IPA [ˈat͡skʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.