TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

адъюта́нт

giống đựcđộng vật
adʺjutánt[ɐdʲjʊˈtant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên адъюта́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

адъюта́нт nghĩa là sĩ quan tùy tùng.

Nghĩa của адъюта́нт

Danh từ

  1. Sĩ quan tùy tùng.

Biến cách của адъюта́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?адъюта́нтадъюта́нты
Sinh cách кого? чего?адъюта́нтаадъюта́нтов
Tặng cách кому? чему?адъюта́нтуадъюта́нтам
Đối cách кого? что?адъюта́нтаадъюта́нтов
Công cụ cách кем? чем?адъюта́нтомадъюта́нтами
Giới cách о ком? о чём?адъюта́нтеадъюта́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

адъютант nghĩa là gì?

адъютант (danh từ) nghĩa là sĩ quan tùy tùng.

адъютант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là адъюта́нт (phiên âm Latinh adʺjutánt, IPA [ɐdʲjʊˈtant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.