TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

аж

až[aʂ] giọng máy của trình duyệt

аж nghĩa là ngay cả, thậm chí.

Nghĩa của аж

Phó từ

  1. Ngay cả, thậm chí.

Câu hỏi thường gặp

аж nghĩa là gì?

аж (phó từ) nghĩa là ngay cả, thậm chí.

аж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là аж (phiên âm Latinh až, IPA [aʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.