аза́рт
giống đựcbất động vật
azárt[ɐˈzart]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên аза́рт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
аза́рт nghĩa là sự hăng say, hăng hái.
Nghĩa của аза́рт
Danh từ
- Sự hăng say, hăng hái, nhiệt tình; (увлечение) [sự] say mê, ham mê.
- войти́ в аза́ртcảm thấy hăng say (say mê, ham mê)
- в пылу́ аза́ртаtrong lúc hăng say
- рабо́тать с аза́ртомlàm việc say mê (say sưa)
Biến cách của аза́рт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | аза́рт | аза́рты |
| Sinh cách кого? чего? | аза́рта | аза́ртов |
| Tặng cách кому? чему? | аза́рту | аза́ртам |
| Đối cách кого? что? | аза́рт | аза́рты |
| Công cụ cách кем? чем? | аза́ртом | аза́ртами |
| Giới cách о ком? о чём? | аза́рте | аза́ртах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
азарт nghĩa là gì?
азарт (danh từ) nghĩa là sự hăng say, hăng hái.
азарт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là аза́рт (phiên âm Latinh azárt, IPA [ɐˈzart]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.