азербайджа́нец
Dấu sắc trên азербайджа́нец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
азербайджа́нец nghĩa là người a-déc-bai-gian.
Nghĩa của азербайджа́нец
Danh từ
- Người A-déc-bai-gian.
Biến cách của азербайджа́нец (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | азербайджа́нец | азербайджа́нцы |
| Sinh cách кого? чего? | азербайджа́нца | азербайджа́нцев |
| Tặng cách кому? чему? | азербайджа́нцу | азербайджа́нцам |
| Đối cách кого? что? | азербайджа́нца | азербайджа́нцев |
| Công cụ cách кем? чем? | азербайджа́нцем | азербайджа́нцами |
| Giới cách о ком? о чём? | азербайджа́нце | азербайджа́нцах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với азербайджа́нец
- Я азербайджанец. Tôi là người Azerbaijan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4634549
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
азербайджанец nghĩa là gì?
азербайджанец (danh từ) nghĩa là người a-déc-bai-gian.
азербайджанец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là азербайджа́нец (phiên âm Latinh azerbajdžánec, IPA [ɐzʲɪrbɐjd͡ʐˈʐanʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.