азербайджа́нка
Dấu sắc trên азербайджа́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
азербайджа́нка nghĩa là người a-déc-bai-gian.
Nghĩa của азербайджа́нка
Nghĩa lấy theo mục азербайджанец.
Danh từ
- Người A-déc-bai-gian.
Biến cách của азербайджа́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | азербайджа́нка | азербайджа́нки |
| Sinh cách кого? чего? | азербайджа́нки | азербайджа́нок |
| Tặng cách кому? чему? | азербайджа́нке | азербайджа́нкам |
| Đối cách кого? что? | азербайджа́нку | азербайджа́нок |
| Công cụ cách кем? чем? | азербайджа́нкой | азербайджа́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | азербайджа́нке | азербайджа́нках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
азербайджанка nghĩa là gì?
азербайджанка (danh từ) nghĩa là người a-déc-bai-gian.
азербайджанка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là азербайджа́нка (phiên âm Latinh azerbajdžánka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.