азиа́т
Dấu sắc trên азиа́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
азиа́т nghĩa là Người châu AІ, người AІ châu.
Nghĩa của азиа́т
Danh từ
- Người châu AІ, người AІ châu.
Biến cách của азиа́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | азиа́т | азиа́ты |
| Sinh cách кого? чего? | азиа́та | азиа́тов |
| Tặng cách кому? чему? | азиа́ту | азиа́там |
| Đối cách кого? что? | азиа́та | азиа́тов |
| Công cụ cách кем? чем? | азиа́том | азиа́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | азиа́те | азиа́тах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
азиат nghĩa là gì?
азиат (danh từ) nghĩa là Người châu AІ, người AІ châu.
азиат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là азиа́т (phiên âm Latinh aziát, IPA [ɐzʲɪˈat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.