TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

азиа́т

giống đựcđộng vật
aziát[ɐzʲɪˈat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên азиа́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

азиа́т nghĩa là Người châu AІ, người AІ châu.

Nghĩa của азиа́т

Danh từ

  1. Người châu AІ, người AІ châu.

Biến cách của азиа́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?азиа́тазиа́ты
Sinh cách кого? чего?азиа́таазиа́тов
Tặng cách кому? чему?азиа́туазиа́там
Đối cách кого? что?азиа́таазиа́тов
Công cụ cách кем? чем?азиа́томазиа́тами
Giới cách о ком? о чём?азиа́теазиа́тах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

азиат nghĩa là gì?

азиат (danh từ) nghĩa là Người châu AІ, người AІ châu.

азиат đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là азиа́т (phiên âm Latinh aziát, IPA [ɐzʲɪˈat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.